bí quẫn

  1. sans ressources; réduit à la misère; qui est dans la dèche; qui tombe dans la débine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bí quẫn"

bí quẫn
Gia đình anh ấy đang rơi vào cảnh bí quẫn sau trận dịch.